Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Dashiell Hammett


noun
United States writer of hard-boiled detective fiction (1894-1961)
Syn:
Hammett, Samuel Dashiell Hammett
Instance Hypernyms:
writer, author


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.